POKEDEX LINH THÚ

Thư viện Linh Thú

Danh mục loài đọc trực tiếp từ bảng creature_species trong linhthu.db.

#linh-137

Băng Giáp

Hệ: Fire

HP 78 · ATK 48 · DEF 79

SpA 38 · SpD 38 · SPD 50

#linh-138

Băng Linh

Hệ: Wind

HP 40 · ATK 59 · DEF 39

SpA 38 · SpD 38 · SPD 67

#linh-141

Băng Mầm

Hệ: Water

HP 61 · ATK 41 · DEF 78

SpA 38 · SpD 38 · SPD 61

#linh-135

Băng Nha

Hệ: Leaf

HP 64 · ATK 77 · DEF 53

SpA 38 · SpD 38 · SPD 73

#linh-139

Băng Quang

Hệ: Earth

HP 47 · ATK 70 · DEF 52

SpA 38 · SpD 38 · SPD 84

#linh-142

Băng Tinh

Hệ: Fire

HP 68 · ATK 52 · DEF 38

SpA 38 · SpD 38 · SPD 78

#linh-136

Băng Vũ

Hệ: Water

HP 71 · ATK 37 · DEF 66

SpA 38 · SpD 38 · SPD 33

#linh-140

Băng Ảnh

Hệ: Leaf

HP 54 · ATK 81 · DEF 65

SpA 38 · SpD 38 · SPD 44

#ca-kinh

Cá Kính

Hệ: Water

HP 44 · ATK 42 · DEF 38

SpA 42 · SpD 38 · SPD 52

#linh-121

Dương Giáp

Hệ: Water

HP 56 · ATK 76 · DEF 30

SpA 38 · SpD 38 · SPD 63

#linh-122

Dương Linh

Hệ: Fire

HP 63 · ATK 36 · DEF 43

SpA 38 · SpD 38 · SPD 80

#linh-125

Dương Mầm

Hệ: Leaf

HP 39 · ATK 69 · DEF 82

SpA 38 · SpD 38 · SPD 74

#linh-119

Dương Nha

Hệ: Earth

HP 42 · ATK 54 · DEF 57

SpA 38 · SpD 38 · SPD 29

#linh-123

Dương Quang

Hệ: Wind

HP 70 · ATK 47 · DEF 56

SpA 38 · SpD 38 · SPD 40

#linh-126

Dương Tinh

Hệ: Water

HP 46 · ATK 80 · DEF 42

SpA 38 · SpD 38 · SPD 34

#linh-120

Dương Vũ

Hệ: Leaf

HP 49 · ATK 65 · DEF 70

SpA 38 · SpD 38 · SPD 46

#linh-124

Dương Ảnh

Hệ: Earth

HP 77 · ATK 58 · DEF 69

SpA 38 · SpD 38 · SPD 57

#giap-luu

Giáp Lưu

Hệ: Earth

HP 52 · ATK 48 · DEF 60

SpA 48 · SpD 60 · SPD 24

#linh-129

Huyền Giáp

Hệ: Earth

HP 67 · ATK 62 · DEF 81

SpA 38 · SpD 38 · SPD 28

#linh-130

Huyền Linh

Hệ: Leaf

HP 74 · ATK 73 · DEF 41

SpA 38 · SpD 38 · SPD 45

#linh-133

Huyền Mầm

Hệ: Wind

HP 50 · ATK 55 · DEF 80

SpA 38 · SpD 38 · SPD 39

#linh-127

Huyền Nha

Hệ: Fire

HP 53 · ATK 40 · DEF 55

SpA 38 · SpD 38 · SPD 51

#linh-131

Huyền Quang

Hệ: Water

HP 36 · ATK 33 · DEF 54

SpA 38 · SpD 38 · SPD 62

#linh-134

Huyền Tinh

Hệ: Earth

HP 57 · ATK 66 · DEF 40

SpA 38 · SpD 38 · SPD 56